Bản dịch của từ Reveling in the moment trong tiếng Việt

Reveling in the moment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reveling in the moment(Phrase)

rˈɛvəlɪŋ ˈɪn tʰˈiː mˈəʊmənt
ˈrɛvəɫɪŋ ˈɪn ˈθi ˈmoʊmənt
01

Thưởng thức trọn vẹn một trải nghiệm hoặc tình huống hiện tại

Fully immerse yourself in the current experience or situation.

对当前的体验或情况感到非常满意

Ví dụ
02

Thỏa sức tận hưởng trọn vẹn trong một khoảng thời gian nhất định

Satisfying oneself for a certain period of time.

沉浸在某段时间里的尽情欢乐

Ví dụ
03

Tham gia vào những lễ hội náo nhiệt và sôi động

Join lively and bustling festivals

参加热闹非凡的庆典活动

Ví dụ