Bản dịch của từ Revering lineage trong tiếng Việt

Revering lineage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revering lineage(Noun)

rˈɛvərɪŋ lˈɪniːdʒ
ˈrɛvɝɪŋ ˈɫɪnidʒ
01

Tất cả những hậu duệ của một tổ tiên chung

All the descendants of a common ancestor

Ví dụ
02

Một nhóm cá nhân có nguồn gốc từ tổ tiên chung.

A group of individuals tracing descent from a common ancestor

Ví dụ
03

Một dòng dõi được dẫn ghi liên tục từ tổ tiên.

A line of descent traced continuously from an ancestor

Ví dụ