Bản dịch của từ Reverse marketing technique trong tiếng Việt
Reverse marketing technique
Noun [U/C]

Reverse marketing technique(Noun)
rɪvˈɜːs mˈɑːkɪtɪŋ tɛknˈiːk
rɪˈvɝs ˈmɑrkətɪŋ ˈtɛkˌnik
01
Quá trình đảo ngược hướng tiếp thị thông thường để tập trung vào nhu cầu của khách hàng
This is a reversal of the usual marketing approach to focus on customer needs.
这是逆转传统营销方法的流程,旨在以客户需求为中心。
Ví dụ
Ví dụ
03
Chiến lược marketing khuyến khích khách hàng đóng góp ý kiến vào quá trình sản xuất
A marketing strategy that encourages customers to get involved in the production process.
一种鼓励客户参与生产过程、提供反馈的营销策略
Ví dụ
