Bản dịch của từ Reverse marketing technique trong tiếng Việt

Reverse marketing technique

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reverse marketing technique(Noun)

rɪvˈɜːs mˈɑːkɪtɪŋ tɛknˈiːk
rɪˈvɝs ˈmɑrkətɪŋ ˈtɛkˌnik
01

Quá trình đảo ngược hướng tiếp thị thông thường để tập trung vào nhu cầu của khách hàng

This is a reversal of the usual marketing approach to focus on customer needs.

这是逆转传统营销方法的流程,旨在以客户需求为中心。

Ví dụ
02

Phương pháp sản xuất nhằm thu thập ý kiến phản hồi từ khách hàng để nâng cao chất lượng sản phẩm.

This is a production method that encourages customer feedback to improve the product.

这是一种鼓励客户反馈以改进产品的生产方法。

Ví dụ
03

Chiến lược marketing khuyến khích khách hàng đóng góp ý kiến vào quá trình sản xuất

A marketing strategy that encourages customers to get involved in the production process.

一种鼓励客户参与生产过程、提供反馈的营销策略

Ví dụ