Bản dịch của từ Reviewed email trong tiếng Việt

Reviewed email

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reviewed email(Phrase)

rɪvjˈuːd ɪmˈeɪl
rivˈjud ˈiˌmeɪɫ
01

Kiểm tra hoặc đánh giá nội dung của email để đảm bảo rõ ràng hoặc chính xác.

To review or evaluate an email for clarity and accuracy of its content.

审查或评估电子邮件的内容是否清晰或准确

Ví dụ
02

Để cung cấp phản hồi về email trước khi nó được gửi đi

To provide feedback on an email before it gets sent.

在邮件发送之前提供反馈

Ví dụ
03

Để gửi bình luận hoặc đề xuất về nội dung email

To give comments or suggestions about the content of the email.

提出對這封郵件內容的意見或建議。

Ví dụ