Bản dịch của từ Reviewing claims trong tiếng Việt

Reviewing claims

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reviewing claims(Phrase)

rɪvjˈuːɪŋ klˈeɪmz
rivˈjuɪŋ ˈkɫeɪmz
01

Quá trình phân tích các yêu cầu để xác minh hoặc hỗ trợ chúng

The process of analyzing requirements to verify their authenticity or support.

对索赔进行真实性或合理性审查的过程

Ví dụ
02

Hành động xem xét lại các yêu cầu để xác định tính chính xác hay phù hợp của chúng

Reviewing statements to determine their truthfulness or relevance.

重新审查声明以确认其真实性或相关性。

Ví dụ
03

Xem xét hoặc đánh giá các tuyên bố thường để xác thực hoặc kiểm định tính hợp lệ của chúng

This is to review or assess the common requests related to accuracy or validity.

核查或评估常为确保其准确性或有效性所提出的主张

Ví dụ