Bản dịch của từ Revises outlooks trong tiếng Việt

Revises outlooks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revises outlooks(Noun)

rɪvˈaɪzɪz ˈaʊtlʊks
rɪˈvaɪzɪz ˈaʊtˌɫʊks
01

Một tầm nhìn hoặc viễn cảnh về tinh thần

A glimpse or outlook in the mind

一种心中的视野或前景

Ví dụ
02

Hành động nhìn ra hoặc quan sát

The action of looking outside or observing

动作指的是向外看或者观察的行为。

Ví dụ
03

Một quan điểm hoặc ý kiến về một vấn đề nào đó

A point of view or opinion about something

对某事的看法或观点

Ví dụ