ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Revises outlooks
Một tầm nhìn hoặc viễn cảnh về tinh thần
A glimpse or outlook in the mind
一种心中的视野或前景
Hành động nhìn ra hoặc quan sát
The action of looking outside or observing
动作指的是向外看或者观察的行为。
Một quan điểm hoặc ý kiến về một vấn đề nào đó
A point of view or opinion about something
对某事的看法或观点