revolves
revolves (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của revolves (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | revolve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | revolved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | revolved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | revolves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | revolving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Revolves" là động từ xuất phát từ từ gốc "revolve", có nghĩa là quay hoặc xoay quanh một trọng tâm. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chuyển động vòng tròn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "revolves" không có sự khác biệt trong cách viết, nhưng có thể có khác biệt về ngữ điệu khi phát âm; người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn người Mỹ. Từ này còn được dùng trong các lĩnh vực như thiên văn học và cơ học.