rewarding
rewarding (Adjective)
Nghĩa 01
Mang lại cảm giác thỏa mãn, hài lòng hoặc có ý nghĩa; làm cho người ta cảm thấy được đền đáp về mặt tinh thần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của rewarding (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
rewarding đang làm tốt | more rewarding phần thưởng nhiều hơn | most rewarding phần thưởng lớn nhất |
Kết hợp từ của rewarding (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất đáng để đầu tư highly rewarding | Tình nguyện tại trung tâm cộng đồng địa phương rất đáng giá. Volunteering at the local community center is highly rewarding. |
cùng có lợi mutually rewarding | Sự hợp tác của họ mang lại lợi ích lẫn nhau. Their collaboration was mutually rewarding for both parties involved. |
rất đáng giá extremely rewarding | Việc tử tế với người khác rất đáng giá. Being kind to others is extremely rewarding. |
đầy đủ giá trị richly rewarding | Giao tiếp xã hội mang lại nhiều phần thưởng cho sự phát triển cá nhân. Social interactions are richly rewarding for personal growth. |
vô cùng đáng giá immensely rewarding | Tình nguyện tại các trại tị nạn địa phương có thể rất đáng giá. Volunteering at local shelters can be immensely rewarding. |
rewarding (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rewarding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reward |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rewarded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rewarded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rewards |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rewarding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rewarding" là một tính từ trong tiếng Anh, thể hiện ý nghĩa mang lại sự thỏa mãn, lợi ích hoặc phần thưởng cho người thực hiện. Trong ngữ cảnh nghề nghiệp hoặc học tập, nó thường được dùng để diễn tả những trải nghiệm có giá trị, khuyến khích sự phát triển cá nhân. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng trong một số trường hợp, từ đồng nghĩa như "fulfilling" có thể có sự ưu tiên sử dụng khác nhau.