Bản dịch của từ Rewarding trong tiếng Việt

Rewarding

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rewarding (Adjective)

ɹɪwˈɔɹdɪŋ
ɹiwˈɔɹdɪŋ
01

Mang lại cảm giác thỏa mãn, hài lòng hoặc có ý nghĩa; làm cho người ta cảm thấy được đền đáp về mặt tinh thần.

Providing satisfaction; gratifying.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Rewarding (Verb)

ɹɪwˈɔɹdɪŋ
ɹiwˈɔɹdɪŋ
01

Trao thưởng, khen thưởng hoặc tặng phần thưởng cho ai đó vì họ đã làm việc tốt hoặc đạt thành tích

Give (someone) a reward or praise.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ