Bản dịch của từ Rheology trong tiếng Việt

Rheology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rheology(Noun)

ɹiˈɑlədʒi
ɹiˈɑlədʒi
01

Ngành vật lý nghiên cứu cách vật chất biến dạng và chảy, đặc biệt là dòng chảy phi Newton của chất lỏng và dòng chảy dẻo của chất rắn.

The branch of physics that deals with the deformation and flow of matter especially the nonNewtonian flow of liquids and the plastic flow of solids.

物质变形与流动的物理学分支,特别是非牛顿流体和固体塑性流动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ