Bản dịch của từ Rib cage trong tiếng Việt

Rib cage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rib cage(Noun)

ɹˈɪb kˈeɪdʒ
ɹˈɪb kˈeɪdʒ
01

Tập hợp các xương cong ở ngực bao quanh và bảo vệ các cơ quan trong lồng ngực (như tim và phổi).

The set of bones that surround and protect the organs in the chest of a person or an animal.

胸腔内保护器官的骨骼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh