Bản dịch của từ Riel trong tiếng Việt

Riel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Riel(Noun)

ɹiˈɛl
ɹˈil
01

Đơn vị tiền tệ cơ bản của Campuchia, gọi là riel, mỗi riel tương đương 100 sen.

The basic monetary unit of Cambodia, equal to 100 sen.

柬埔寨的货币单位,等于100分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ