Bản dịch của từ Cambodia trong tiếng Việt

Cambodia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cambodia(Noun)

kæmbˈəʊdiə
ˈkæmˈboʊdiə
01

Một đất nước ở Đông Nam Á nổi tiếng với lịch sử phong phú và di sản văn hóa.

A country in Southeast Asia known for its rich history and cultural heritage

Ví dụ
02

Là nơi có quần thể đền Angkor Wat nổi tiếng.

Home to the famous Angkor Wat temple complex

Ví dụ
03

Giáp ranh với Thái Lan, Lào và Việt Nam.

Bordered by Thailand Laos and Vietnam

Ví dụ

Họ từ