Bản dịch của từ Cambodia trong tiếng Việt

Cambodia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cambodia(Noun)

kæmbˈəʊdiə
ˈkæmˈboʊdiə
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ