Bản dịch của từ Rinderpest trong tiếng Việt

Rinderpest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rinderpest(Noun)

ɹˈɪndəɹpɛst
ɹˈɪndəɹpɛst
01

Một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng ở động vật nhai lại, đặc biệt là gia súc (bò), do một loại paramyxovirus gây ra. Bệnh này gây sốt, tiêu chảy nặng (có máu), và viêm màng nhầy ở miệng, mũi, đường tiêu hóa.

An infectious disease of ruminants especially cattle caused by a paramyxovirus It is characterized by fever dysentery and inflammation of the mucous membranes.

反刍动物的传染病,尤其是牛,伴有发烧、腹泻和粘膜炎症。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh