Bản dịch của từ Ringling trong tiếng Việt

Ringling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ringling(Noun)

ɹˈɪŋlɪŋ
ɹˈɪŋlɪŋ
01

Âm thanh vang lên kiểu leng keng, reng reng, hoặc réo nhẹ khi vật gì đó rung hoặc va vào nhau (tương tự tiếng chuông nhỏ, tiếng kim loại kêu).

The sound made by something ringling; ringing, jingling, tinkling.

铃声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh