Bản dịch của từ Rink trong tiếng Việt

Rink

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rink(Noun)

ɹɪŋk
ɹˈɪŋk
01

Trong môn curling hoặc bowls, “rink” chỉ một đội chơi (gồm các thành viên thi đấu cùng nhau) hoặc đôi khi chỉ khu vực chơi của đội đó.

A team in curling or bowls.

冰壶或保龄球的队伍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khu vực được bao quanh hoặc khép kín có bề mặt là băng, dùng để trượt băng, chơi khúc côn cầu trên băng hoặc chơi curling.

An enclosed area of ice for skating ice hockey or curling.

封闭的冰面滑冰区域

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ