Bản dịch của từ Rip someone off trong tiếng Việt

Rip someone off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rip someone off(Phrase)

ɹˈɪp sˈʌmwˌʌn ˈɔf
ɹˈɪp sˈʌmwˌʌn ˈɔf
01

Lừa đảo hoặc ép ai trả quá nhiều tiền cho một món hàng hoặc dịch vụ; bán với giá cắt cổ để trục lợi.

To cheat someone by making them pay too much money for something.

欺骗他人,让他们支付过多的钱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh