Bản dịch của từ Risk-taking phase trong tiếng Việt

Risk-taking phase

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Risk-taking phase(Phrase)

rˈɪskteɪkɪŋ fˈeɪz
ˈrɪskˈteɪkɪŋ ˈfeɪz
01

Một giai đoạn đặc trưng bởi sự sẵn sàng đối mặt với những thách thức hoặc bất ổn lớn.

A period characterized by willingness to undertake significant challenges or uncertainties

Ví dụ
02

Quá trình ra quyết định có thể liên quan đến những hậu quả tiêu cực tiềm ẩn.

The process of making decisions that might involve potential negative outcomes

Ví dụ
03

Giai đoạn mà cá nhân hoặc nhóm tham gia vào các hoạt động có liên quan đến việc đối mặt với nguy hiểm hoặc tổn thất.

The stage in which individuals or groups engage in activities involving exposure to danger or loss

Ví dụ