Bản dịch của từ Riskier trong tiếng Việt
Riskier

Riskier(Adjective)
Có liên quan đến khả năng xảy ra điều xấu; nguy cơ cao hơn so với bình thường.
Involving the possibility of something bad happening.
涉及坏事发生的可能性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Riskier (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Risky Rủi ro | Riskier Rủi ro hơn | Riskiest Rủi ro nhất |
Riskier(Adverb)
Một cách rủi ro hơn; theo cách có khả năng xảy ra điều xấu hoặc tổn thất cao hơn
In a way that involves the possibility of something bad happening.
以更高的风险方式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Riskier" là tính từ so sánh hơn của "risky", có nghĩa là có nhiều khả năng xảy ra rủi ro hơn. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến đầu tư, kinh doanh hoặc bất kỳ tình huống nào có yếu tố không chắc chắn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "riskier" có cách viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng có thể xuất phát từ thói quen và phong cách giao tiếp.
Từ "riskier" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "risicum", có nghĩa là rủi ro hoặc nguy hiểm. Trong tiếng Anh, từ này đã phát triển từ thế kỷ 15, diễn tả sự tiếp xúc với khả năng gặp phải tổn thất hoặc thiệt hại. "Riskier" là dạng so sánh của tính từ "risky", nhấn mạnh mức độ cao hơn về rủi ro. Sự phát triển của từ này phản ánh một xu hướng tăng cường trong việc nhận diện và đánh giá sự không chắc chắn trong các tình huống nhất định.
Từ "riskier" là so sánh hơn của tính từ "risky", mang nghĩa là "có nguy cơ cao hơn". Trong IELTS, từ này thường xuất hiện trong các phần viết và nói, liên quan đến các chủ đề như kinh doanh, đầu tư hoặc môi trường. Sự xuất hiện của từ này trong các văn bản học thuật và thông tin cũng rất phổ biến, đặc biệt khi thảo luận về quyết định đầu tư, an toàn và quản lý rủi ro trong các lĩnh vực khác nhau.
Họ từ
"Riskier" là tính từ so sánh hơn của "risky", có nghĩa là có nhiều khả năng xảy ra rủi ro hơn. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến đầu tư, kinh doanh hoặc bất kỳ tình huống nào có yếu tố không chắc chắn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "riskier" có cách viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng có thể xuất phát từ thói quen và phong cách giao tiếp.
Từ "riskier" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "risicum", có nghĩa là rủi ro hoặc nguy hiểm. Trong tiếng Anh, từ này đã phát triển từ thế kỷ 15, diễn tả sự tiếp xúc với khả năng gặp phải tổn thất hoặc thiệt hại. "Riskier" là dạng so sánh của tính từ "risky", nhấn mạnh mức độ cao hơn về rủi ro. Sự phát triển của từ này phản ánh một xu hướng tăng cường trong việc nhận diện và đánh giá sự không chắc chắn trong các tình huống nhất định.
Từ "riskier" là so sánh hơn của tính từ "risky", mang nghĩa là "có nguy cơ cao hơn". Trong IELTS, từ này thường xuất hiện trong các phần viết và nói, liên quan đến các chủ đề như kinh doanh, đầu tư hoặc môi trường. Sự xuất hiện của từ này trong các văn bản học thuật và thông tin cũng rất phổ biến, đặc biệt khi thảo luận về quyết định đầu tư, an toàn và quản lý rủi ro trong các lĩnh vực khác nhau.
