Bản dịch của từ Risky business trong tiếng Việt
Risky business

Risky business(Noun)
Một việc làm hoặc dự án có nhiều rủi ro, dễ dẫn đến hậu quả xấu hoặc nguy hiểm; một việc mạo hiểm, rủi ro cao.
A risky or dangerous undertaking.
冒险的事情
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Risky business(Adjective)
Có tính mạo hiểm; liên quan đến khả năng xảy ra chuyện xấu hoặc rủi ro.
Involving the possibility of something bad happening.
涉及坏事情发生的可能性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "risky business" mang nghĩa chỉ những hoạt động hoặc quyết định có khả năng dẫn đến rủi ro cao, thường trong các lĩnh vực như kinh doanh, đầu tư hay cá cược. Cụm từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh và không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "risky business" thường ám chỉ những tình huống có thể mang lại lợi nhuận lớn nhưng cũng tiềm ẩn nhiều khả năng thất bại.
"Cụm từ 'risky business' có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa 'risky' (mạo hiểm) và 'business' (công việc). 'Risky' xuất phát từ từ tiếng Pháp 'risque', có nguồn gốc từ Latin 'risicum', nghĩa là nguy hiểm, không chắc chắn. 'Business' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bisignis', liên quan đến sự bận rộn hoặc công việc. Cụm từ này thường dùng để chỉ những tình huống có nguy cơ cao trong hoạt động thương mại hoặc cá nhân, phản ánh mối liên hệ giữa mạo hiểm và lợi ích tiềm năng".
Cụm từ "risky business" xuất hiện tương đối phổ biến trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh thảo luận về đầu tư, khởi nghiệp hoặc các hoạt động có tính chất mạo hiểm. Trong các tình huống thông thường, cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các quyết định hoặc hành vi có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực, thể hiện tính chất không chắc chắn của một tình huống.
Cụm từ "risky business" mang nghĩa chỉ những hoạt động hoặc quyết định có khả năng dẫn đến rủi ro cao, thường trong các lĩnh vực như kinh doanh, đầu tư hay cá cược. Cụm từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh và không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "risky business" thường ám chỉ những tình huống có thể mang lại lợi nhuận lớn nhưng cũng tiềm ẩn nhiều khả năng thất bại.
"Cụm từ 'risky business' có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa 'risky' (mạo hiểm) và 'business' (công việc). 'Risky' xuất phát từ từ tiếng Pháp 'risque', có nguồn gốc từ Latin 'risicum', nghĩa là nguy hiểm, không chắc chắn. 'Business' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bisignis', liên quan đến sự bận rộn hoặc công việc. Cụm từ này thường dùng để chỉ những tình huống có nguy cơ cao trong hoạt động thương mại hoặc cá nhân, phản ánh mối liên hệ giữa mạo hiểm và lợi ích tiềm năng".
Cụm từ "risky business" xuất hiện tương đối phổ biến trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh thảo luận về đầu tư, khởi nghiệp hoặc các hoạt động có tính chất mạo hiểm. Trong các tình huống thông thường, cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các quyết định hoặc hành vi có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực, thể hiện tính chất không chắc chắn của một tình huống.
