Bản dịch của từ Risotto trong tiếng Việt

Risotto

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Risotto(Noun)

ɹɪsˈɑtoʊ
ɹɪsˈɑtoʊ
01

Một món ăn truyền thống của Italy làm từ gạo được nấu kỹ trong nước dùng (nước hầm) cho đến khi gạo mềm và sánh, thường kết hợp với rau, thịt hoặc hải sản và có kết cấu kem mịn.

An Italian dish of rice cooked in stock with ingredients such as vegetables and meat or seafood.

意大利米饭菜,米饭在高汤中煮熟,配有蔬菜、肉或海鲜。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Risotto (Noun)

SingularPlural

Risotto

Risottos

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ