Bản dịch của từ Ritual objects trong tiếng Việt
Ritual objects
Noun [U/C]

Ritual objects(Noun)
rˈɪtʃuːəl ˈɒbdʒɛkts
ˈrɪtʃuəɫ ˈɑbˌdʒɛkts
01
Những vật dụng mang ý nghĩa trong các đặc trưng tôn giáo hoặc văn hóa
Items that hold significance in religious or cultural practices.
在宗教或文化习俗中具有重要意义的物品
Ví dụ
02
Các vật dùng trong nghi lễ hoặc các nghi thức trang trọng
Objects used in rituals or festivals.
这些物品通常用在各种仪式或庆典场合中。
Ví dụ
03
Các vật phẩm vật chất trong các nghi lễ tôn giáo theo một trình tự hành động có hệ thống
Physical objects are an integral part of the systematic sequence of actions in religious rituals.
实物在宗教仪式中是一个有序行为链条的重要组成部分。
Ví dụ
