Bản dịch của từ Road shipping trong tiếng Việt
Road shipping
Noun [U/C]

Road shipping(Noun)
ʐˈəʊd ʃˈɪpɪŋ
ˈroʊd ˈʃɪpɪŋ
01
Quá trình vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ
The process of transporting goods by road
Ví dụ
Ví dụ
Road shipping

Quá trình vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ
The process of transporting goods by road