Bản dịch của từ Road shipping trong tiếng Việt

Road shipping

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Road shipping(Noun)

ʐˈəʊd ʃˈɪpɪŋ
ˈroʊd ˈʃɪpɪŋ
01

Quá trình vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ

The process of transporting goods by road

Ví dụ
02

Một dịch vụ sử dụng vận tải đường bộ để giao hàng hóa.

A service that utilizes road transport to deliver products

Ví dụ
03

Một phương pháp vận chuyển hàng hóa sử dụng xe tải và các phương tiện đường bộ.

A method of freight movement that involves trucks and road vehicles

Ví dụ