roarer
NounVerb
roarer (Noun)
/ɹˈɔɹɚ/
/ɹˈɔɹɚ/
AI
Ví dụ
Tiếng ồn ào tại buổi hòa nhạc khiến mọi người bất ngờ.The roarer at the concert surprised everyone with its loud sound.
Nhiều tiếng ồn ào làm rối loạn sự yên tĩnh ở khu vực thành phố vào ban đêm.Many roarers disrupt the peace in urban areas at night.
roarer (Verb)
/ɹˈɔɹɚ/
/ɹˈɔɹɚ/
AI
Ví dụ
Đám đông đã gầm lên khi diễn giả công bố chính sách mới.The crowd roared when the speaker announced the new policy.
Khán giả không gầm lên trong những khoảnh khắc yên tĩnh của bài phát biểu.The audience did not roar during the quiet moments of the speech.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "roarer" chỉ một cá nhân hoặc động vật phát ra tiếng ồn lớn, thường là tiếng gầm rú hay gào thét. Trong ngữ cảnh động vật, nó thường được liên kết với những loài như sư tử hoặc hổ. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, với sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Tuy nhiên, không có sự khác biệt rõ rệt về ý nghĩa hay cách sử dụng trong hai biến thể này.