Anh - Việt

Bản dịch của từ Roarer trong tiếng Việt

roarer

NounVerb

roarer (Noun)

/ɹˈɔɹɚ/
/ɹˈɔɹɚ/
AI

Nghĩa 01

(danh từ) Người hoặc vật phát ra tiếng ầm ầm, gầm, hoặc tiếng to, trầm và thô; những tiếng kêu lớn, dữ dội.

people or things that make a loud deep or rough noise.

Ví dụ
Tiếng ồn ào tại buổi hòa nhạc khiến mọi người bất ngờ.The roarer at the concert surprised everyone with its loud sound.
Nhiều tiếng ồn ào làm rối loạn sự yên tĩnh ở khu vực thành phố vào ban đêm.Many roarers disrupt the peace in urban areas at night.

roarer (Verb)

/ɹˈɔɹɚ/
/ɹˈɔɹɚ/
AI

Nghĩa 01

Phát ra tiếng lớn, trầm hoặc thô ráp; gầm lớn (như tiếng động vật, động cơ hoặc tiếng người hét lớn).

to make a loud deep or rough noise.

Ví dụ
Đám đông đã gầm lên khi diễn giả công bố chính sách mới.The crowd roared when the speaker announced the new policy.
Khán giả không gầm lên trong những khoảnh khắc yên tĩnh của bài phát biểu.The audience did not roar during the quiet moments of the speech.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh