Bản dịch của từ Role model trong tiếng Việt

Role model

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Role model(Noun)

ɹˈoʊl mˈɑdəl
ɹˈoʊl mˈɑdəl
01

Một người được xem là tấm gương hoặc hình mẫu về cách cư xử, thái độ hoặc vai trò xã hội để người khác học theo và noi gương.

A person who serves as a model in a particular behavioral or social role for another person to emulate.

榜样

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh