Bản dịch của từ Rotund shape trong tiếng Việt
Rotund shape
Phrase

Rotund shape(Phrase)
rˈəʊtʌnd ʃˈeɪp
ˈroʊˈtənd ˈʃeɪp
01
Một hình dáng được đặc trưng bởi kiểu dáng tròn trịa.
An appearance that is characterized by a rounded silhouette
Ví dụ
Rotund shape

Một hình dáng được đặc trưng bởi kiểu dáng tròn trịa.
An appearance that is characterized by a rounded silhouette