Bản dịch của từ Rotund shape trong tiếng Việt

Rotund shape

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rotund shape(Phrase)

rˈəʊtʌnd ʃˈeɪp
ˈroʊˈtənd ˈʃeɪp
01

Một hình dáng được đặc trưng bởi kiểu dáng tròn trịa.

An appearance that is characterized by a rounded silhouette

Ví dụ
02

Một hình dạng tròn hoặc có hình tròn.

A shape that is rounded or circular in form

Ví dụ
03

Một hình dạng đầy đặn và căng tràn

A form that is full and bulging

Ví dụ