rouges
NounVerb
rouges (Noun)
/ɹˈudʒɨz/
/ɹˈudʒɨz/
AI
Ví dụ
Những kẻ lừa đảo trong xã hội thường lợi dụng những người yếu đuối.The rouges in society often take advantage of vulnerable individuals.
Cô ấy cảnh báo bạn bè của mình tránh xa những kẻ lừa đảo lừa dối người khác.She warned her friends to stay away from rouges who deceive people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
rouges (Verb)
/ɹˈudʒɨz/
/ɹˈudʒɨz/
AI
Ví dụ
Cô ấy tán phấn đỏ lên má trước khi đi dự tiệc.She rouges her cheeks before going out to a party.
Anh ấy không bao giờ tán phấn đỏ lên mặt vì thích vẻ tự nhiên.He never rouges his face as he prefers a natural look.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rouges" là dạng số nhiều của "rouge", có nghĩa là màu đỏ. Trong ngữ cảnh mỹ phẩm, "rouge" thường chỉ son môi hoặc phấn má hồng dùng để tạo màu sắc cho khuôn mặt. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau, với "rouge" thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hơn ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó mang tính thông dụng hơn.