Bản dịch của từ Rough vehicle trong tiếng Việt

Rough vehicle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rough vehicle(Noun)

ʐˈɐf vˈɛhɪkəl
ˈroʊ ˈvɛhɪkəɫ
01

Một chiếc xe có thể có vẻ ngoài thô ráp hoặc không hoàn hảo.

A vehicle that may have a rough exterior or finish

Ví dụ
02

Một phương tiện đơn giản hoặc không tinh vi

An unsophisticated or simple vehicle

Ví dụ
03

Một loại phương tiện được thiết kế cho địa hình gồ ghề

A type of vehicle that is designed for rugged terrain

Ví dụ