Bản dịch của từ Rough vehicle trong tiếng Việt
Rough vehicle
Noun [U/C]

Rough vehicle(Noun)
ʐˈɐf vˈɛhɪkəl
ˈroʊ ˈvɛhɪkəɫ
Ví dụ
02
Một phương tiện đơn giản hoặc không tinh vi
An unsophisticated or simple vehicle
Ví dụ
Rough vehicle

Một phương tiện đơn giản hoặc không tinh vi
An unsophisticated or simple vehicle