Bản dịch của từ Roun trong tiếng Việt

Roun

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roun(Noun)

ɹaʊn
ɹaʊn
01

(lỗi thời) Một tiếng thì thầm.

(obsolete) A whisper.

Ví dụ
02

(lỗi thời) Một chữ viết bí ẩn hoặc thiêng liêng, rune.

(obsolete) A mysterious or sacred writing, rune.

Ví dụ
03

(lỗi thời) Một bí mật hoặc điều bí ẩn.

(obsolete) A secret or mystery.

Ví dụ