Bản dịch của từ Round-robin trong tiếng Việt
Round-robin

Round-robin (Noun)
Một kiểu giải đấu hoặc hệ thống thi đấu trong đó mỗi người tham gia (đội hoặc cá nhân) gặp (thi đấu với) tất cả những người tham gia khác theo lượt, rồi tổng kết kết quả để xếp hạng.
A tournament or system in which each contestant meets all others in turn.
Round-robin (Adjective)
Mô tả kiểu thi đấu hoặc hệ thống mà mỗi người/đội tham gia sẽ gặp/đấu với tất cả những người/đội còn lại theo lượt (mỗi đội gặp tất cả các đội khác một lần hoặc theo vòng).
Designating or involving a tournament or system where each contestant meets all others in turn.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "round-robin" có nguồn gốc từ thuật ngữ thể thao và tổ chức, chỉ hình thức thi đấu trong đó mỗi đội hoặc người tham gia đều phải đối đầu với tất cả các đối thủ khác. Trong tiếng Anh, "round-robin" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, thuật ngữ này cũng chỉ một phương pháp phân phối hay lập lịch, nơi mọi người hoặc sự kiện đều được xử lý lần lượt.
Từ "round-robin" có nguồn gốc từ thuật ngữ thể thao và tổ chức, chỉ hình thức thi đấu trong đó mỗi đội hoặc người tham gia đều phải đối đầu với tất cả các đối thủ khác. Trong tiếng Anh, "round-robin" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, thuật ngữ này cũng chỉ một phương pháp phân phối hay lập lịch, nơi mọi người hoặc sự kiện đều được xử lý lần lượt.
