Bản dịch của từ Route to urbanization trong tiếng Việt

Route to urbanization

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Route to urbanization(Noun)

rˈuːt tˈuː ˌɜːbɐnaɪzˈeɪʃən
ˈrut ˈtoʊ ˌɝbənɪˈzeɪʃən
01

Một lối đi hay hành trình để từ điểm xuất phát đến nơi cần đến

A chosen route or path to travel from the starting point to the destination

一种路径或路线,用于从起点到达终点。

Ví dụ
02

Một tuyến đường đã được xác lập để đi lại

A route has been established.

一条已被确立的旅行路线

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc cách tiếp cận để đạt được điều gì đó

A method or approach to achieve something

一种实现目标的方法或策略

Ví dụ

Route to urbanization(Phrase)

rˈuːt tˈuː ˌɜːbɐnaɪzˈeɪʃən
ˈrut ˈtoʊ ˌɝbənɪˈzeɪʃən
01

Một loạt các bước hướng tới sự đô thị hóa ngày càng tăng

A route has been set up.

一步步迈向城市化的步伐

Ví dụ
02

Quá trình giúp thúc đẩy tiến tới cuộc sống đô thị

A method or approach to achieving something

实现某事的方法或策略

Ví dụ
03

Một con đường hướng tới sự phát triển hoặc mở rộng của các thành phố

A roadmap or direction taken from the starting point to the destination.

一条通往城市发展或扩展的道路

Ví dụ