Bản dịch của từ Routine gardening trong tiếng Việt

Routine gardening

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Routine gardening(Noun)

rˈuːtiːn ɡˈɑːdənɪŋ
ˈruˌtaɪn ˈɡɑrdənɪŋ
01

Các hoạt động làm vườn được thực hiện thường xuyên như một phần của việc duy trì sân vườn

Gardening activities are carried out regularly as part of maintaining the garden.

园艺活动是持续进行的重要部分,用以保持花园的整洁与美观。

Ví dụ
02

Một quy trình làm việc thông thường, một phương pháp quen thuộc hoặc cố định để làm một việc gì đó.

A routine is an unchanging method or habit when doing something.

Một quy trình thường lệ là cách làm ổn định hoặc thói quen khi thực hiện một công việc nào đó.

Ví dụ
03

Một chuỗi hành động hay nhiệm vụ được lập trình sẵn và thực hiện đều đặn.

A series of actions or tasks performed regularly.

一套按部就班的动作或任务,定期执行

Ví dụ