Bản dịch của từ Roux trong tiếng Việt

Roux

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roux(Noun)

ru
ru
01

Hỗn hợp làm từ chất béo (thường là bơ) và bột mì, được nấu để làm đặc và tạo nền cho các loại sốt, súp hoặc nước xốt.

A mixture of fat especially butter and flour used in making sauces.

用脂肪(通常是黄油)和面粉混合而成的基础调料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Roux (Noun)

SingularPlural

Roux

Roux

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh