Bản dịch của từ Royal insignia trong tiếng Việt

Royal insignia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Royal insignia(Noun)

rˈɔɪəl ɪnsˈɪɡniə
ˈrɔɪəɫ ˌɪnˈsɪɡniə
01

Biểu tượng được mang bởi các thành viên của hoàng gia hoặc trong các buổi lễ

Insignia worn by members of a royal family or ceremony

Ví dụ
02

Một biểu tượng hoặc ấn phẩm thể hiện quyền uy hoặc địa vị hoàng gia.

A symbol or emblem representing royal authority or status

Ví dụ
03

Tập hợp các biểu tượng thể hiện một chế độ quân chủ

The collective set of symbols representing a monarchy

Ví dụ