Bản dịch của từ Ruched trong tiếng Việt
Ruched

Ruched (Adjective)
Ruched (Verb)
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "ruche" (một thuật ngữ may mặc chỉ việc tạo nếp nhăn hoặc xếp li nhỏ bằng cách gom vải lại để trang trí, thường gọi là "quấn/nhún/nhún nếp" trên vải).
Simple past and past participle of ruche.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "ruched" trong tiếng Anh xuất phát từ thuật ngữ thời trang, chỉ một kỹ thuật dệt tạo ra các nếp nhăn hoặc nếp gấp xung quanh một điểm cụ thể trên vải. Kỹ thuật này thường được sử dụng để tạo ra độ đàn hồi hoặc trang trí cho trang phục. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ruched" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn trong cách phát âm hay nghĩa, nhưng độ phổ biến có thể thay đổi tùy theo phong cách thời trang và xu hướng trong từng khu vực.
Từ "ruched" trong tiếng Anh xuất phát từ thuật ngữ thời trang, chỉ một kỹ thuật dệt tạo ra các nếp nhăn hoặc nếp gấp xung quanh một điểm cụ thể trên vải. Kỹ thuật này thường được sử dụng để tạo ra độ đàn hồi hoặc trang trí cho trang phục. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ruched" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn trong cách phát âm hay nghĩa, nhưng độ phổ biến có thể thay đổi tùy theo phong cách thời trang và xu hướng trong từng khu vực.
