Bản dịch của từ Ruched trong tiếng Việt

Ruched

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ruched(Adjective)

ɹˈʌtʃt
ɹˈʌtʃt
01

Mô tả vải có các nếp gấp co dúm lại nhờ may hoặc có thun, tạo bề mặt gợn/nhăn chặt và ôm.

Of cloth with tight elastic folds.

Ví dụ

Ruched(Verb)

ɹˈʌtʃt
ɹˈʌtʃt
01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "ruche" (một thuật ngữ may mặc chỉ việc tạo nếp nhăn hoặc xếp li nhỏ bằng cách gom vải lại để trang trí, thường gọi là "quấn/nhún/nhún nếp" trên vải).

Simple past and past participle of ruche.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh