Anh - Việt

Bản dịch của từ Ruched trong tiếng Việt

ruched

AdjectiveVerb

ruched (Adjective)

/ɹˈʌtʃt/
/ɹˈʌtʃt/
AI

Nghĩa 01

Mô tả vải có các nếp gấp co dúm lại nhờ may hoặc có thun, tạo bề mặt gợn/nhăn chặt và ôm.

of cloth with tight elastic folds.

Ví dụ
Chiếc váy xếp nếp của cô ấy là điểm nhấn của buổi gặp mặt tuần trước.Her ruched dress was the highlight of the social gathering last week.
Nhiều khách mời không thích chất liệu xếp nếp trên khăn trải bàn.Many guests did not like the ruched fabric on the tablecloth.

ruched (Verb)

/ɹˈʌtʃt/
/ɹˈʌtʃt/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "ruche" (một thuật ngữ may mặc chỉ việc tạo nếp nhăn hoặc xếp li nhỏ bằng cách gom vải lại để trang trí, thường gọi là "quấn/nhún/nhún nếp" trên vải).

simple past and past participle of ruche.

Ví dụ
Nhà thiết kế đã tạo nếp cho vải cho buổi gala từ thiện tháng trước.The designer ruched the fabric for the charity gala last month.
Cô ấy đã không tạo nếp cho chiếc váy của mình cho sự kiện xã hội hôm qua.She did not ruched her dress for the social event yesterday.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh