Bản dịch của từ Rudimentary english trong tiếng Việt

Rudimentary english

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rudimentary english(Adjective)

rˌuːdɪmˈɛntəri ˈɛŋɡlɪʃ
ˈrudəˌmɛntɝi ˈɛŋɡɫɪʃ
01

Cơ bản hoặc thiết yếu liên quan đến kiến thức hoặc kỹ năng cơ sở

Fundamental or essential knowledge and skills related to the basics of a subject

基础或必要的内容,涉及某一主题的基本知识或技能。

Ví dụ
02

Liên quan hoặc giới hạn ở các nguyên tắc cơ bản, sơ đẳng

Related to or limited by basic principles

涉及或限制在基本原则之内

Ví dụ
03

Chưa được phát triển hoàn chỉnh

Not fully developed yet, not completely mature

尚未完全开发

Ví dụ