Bản dịch của từ Rueful trong tiếng Việt
Rueful

Rueful (Adjective)
Diễn tả sự buồn rầu hoặc hối tiếc, nhưng thường pha chút châm biếm hoặc nụ cười gượng; tức là cảm thấy tiếc nuối một cách nhẹ nhàng, có phần tự mỉa mai.
Expressing sorrow or regret, especially in a wry or humorous way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rueful" có nghĩa là thể hiện sự hối tiếc hoặc buồn bã về điều gì đó trong quá khứ. Đặc trưng bởi cảm giác tội lỗi hoặc nỗi buồn, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh diễn đạt cảm xúc trăn trở hoặc tiếc nuối. Trong ngôn ngữ Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách viết và ý nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu khi phát âm có thể thay đổi theo khu vực, với sự khác biệt nhẹ trong cách nhấn âm.
Họ từ
Từ "rueful" có nghĩa là thể hiện sự hối tiếc hoặc buồn bã về điều gì đó trong quá khứ. Đặc trưng bởi cảm giác tội lỗi hoặc nỗi buồn, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh diễn đạt cảm xúc trăn trở hoặc tiếc nuối. Trong ngôn ngữ Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách viết và ý nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu khi phát âm có thể thay đổi theo khu vực, với sự khác biệt nhẹ trong cách nhấn âm.
