Bản dịch của từ Rueful trong tiếng Việt

Rueful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rueful(Adjective)

ɹˈufl̩
ɹˈufʊl
01

Diễn tả sự buồn rầu hoặc hối tiếc, nhưng thường pha chút châm biếm hoặc nụ cười gượng; tức là cảm thấy tiếc nuối một cách nhẹ nhàng, có phần tự mỉa mai.

Expressing sorrow or regret, especially in a wry or humorous way.

表达悲伤或遗憾,带有讽刺或幽默感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ