Bản dịch của từ Wry trong tiếng Việt
Wry

Wry (Adjective)
Diễn tả hài hước khô, thường mang tính mỉa mai hoặc châm biếm nhẹ; lời nói hoặc biểu cảm có chút cay độc nhưng không quá thô lỗ.
Using or expressing dry, especially mocking, humour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Miêu tả nét mặt hoặc biểu cảm bị méo, có vẻ khó chịu, chán nản hoặc bực bội — thường là mỉm cười nhếch, cau mày hoặc vặn môi mang sắc thái mỉa mai, phản cảm hoặc thất vọng.
(of a person's face or features) twisted into an expression of disgust, disappointment, or annoyance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wry" có nghĩa là thể hiện sự châm biếm hoặc hài hước một cách sắc bén, thường có tính chất nghiêm túc hoặc buồn bã. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "wry" thường được dùng để miêu tả một phong cách châm biếm trong văn chương hoặc trong lời nói, nhấn mạnh sự tương phản giữa sự nghiêm túc và tiếng cười.
Họ từ
Từ "wry" có nghĩa là thể hiện sự châm biếm hoặc hài hước một cách sắc bén, thường có tính chất nghiêm túc hoặc buồn bã. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "wry" thường được dùng để miêu tả một phong cách châm biếm trong văn chương hoặc trong lời nói, nhấn mạnh sự tương phản giữa sự nghiêm túc và tiếng cười.
