Bản dịch của từ Wry trong tiếng Việt

Wry

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wry (Adjective)

ɹˈɑɪ
ɹˈɑɪ
01

Diễn tả hài hước khô, thường mang tính mỉa mai hoặc châm biếm nhẹ; lời nói hoặc biểu cảm có chút cay độc nhưng không quá thô lỗ.

Using or expressing dry, especially mocking, humour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Miêu tả cổ hoặc nét mặt bị vặn, nghiêng sang một bên (không thẳng); thường là do co cơ hoặc biểu lộ sự mỉa mai/khó chịu. Ở nghĩa này nhấn vào việc bị xoắn/vặn lệch sang một phía.

(of the neck or features) distorted or turned to one side.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Miêu tả nét mặt hoặc biểu cảm bị méo, có vẻ khó chịu, chán nản hoặc bực bội — thường là mỉm cười nhếch, cau mày hoặc vặn môi mang sắc thái mỉa mai, phản cảm hoặc thất vọng.

(of a person's face or features) twisted into an expression of disgust, disappointment, or annoyance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ