Bản dịch của từ Ruin inaccurately trong tiếng Việt

Ruin inaccurately

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ruin inaccurately(Verb)

ʐˈuːɪn ɪnˈækjʊrətli
ˈruɪn ˌɪˈnækjɝətɫi
01

Làm hỏng hoặc phá huỷ hoàn toàn

Damage or completely destroy

造成损坏或彻底毁坏

Ví dụ
02

Gây ra sự hủy hoại

To cause destruction or collapse

导致毁灭,使陷入毁灭

Ví dụ
03

Gây tổn hại hoặc làm hư hỏng theo cách làm giảm giá trị hoặc phẩm chất của thứ gì đó

Causing harm or deterioration in a way that diminishes value or significance.

造成损害或削弱,从而降低其价值或意义。

Ví dụ

Ruin inaccurately(Noun)

ʐˈuːɪn ɪnˈækjʊrətli
ˈruɪn ˌɪˈnækjɝətɫi
01

Tình trạng đổ nát, trạng thái bị phá hủy

To spoil or completely ruin

故意破坏或彻底毁坏

Ví dụ
02

Phần còn lại của một công trình đã sập đổ hoặc xuống cấp.

Cause destruction, leading something to fall into ruin.

倒塌或破旧的遗迹

Ví dụ
03

Hoàn toàn phá hủy hoặc tàn phá

Causing deterioration or damage in a way that reduces the value or actual worth of something.

造成价值下降或损害,即以某种方式削弱事物的价值或实际价值。

Ví dụ