Bản dịch của từ Ruminating trong tiếng Việt

Ruminating

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ruminating (Verb)

ɹˈʌmənˌeɪtɨŋ
ɹˈʌmənˌeɪtɨŋ
01

Suy nghĩ kỹ, nghiền ngẫm một chuyện trong thời gian dài; suy tư lặp đi lặp lại về điều gì đó.

To think carefully and for a long period about something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ruminating (Noun)

ɹˈʌmənˌeɪtɨŋ
ɹˈʌmənˌeɪtɨŋ
01

Quá trình suy nghĩ kỹ, nghiền ngẫm một vấn đề trong thời gian dài.

The process of thinking carefully and for a long period about something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ