ruminating
ruminating (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ruminating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ruminating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ruminate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ruminated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ruminated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ruminates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ruminating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ruminating" là một động từ, bắt nguồn từ từ tiếng Latin "ruminare", có nghĩa là nhai lại, thường được sử dụng để chỉ hành động suy nghĩ sâu sắc hay xem xét một vấn đề. Trong tâm lý học, nó đề cập đến quá trình suy tư kéo dài mà không giải quyết vấn đề, có thể dẫn đến lo âu và trầm cảm. Ở Anh và Mỹ, mặc dù cách viết giống nhau, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, "rumination" có thể được hiểu khác nhau về mức độ tiêu cực tùy thuộc vào văn hóa nước sở tại.