Bản dịch của từ Rummage trong tiếng Việt

Rummage

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rummage(Noun)

ɹˈʌmɪdʒ
ɹˈʌmɪdʒ
01

Một cuộc tìm kiếm không có trật tự, lục lọi lộn xộn — thường là lục soát đồ đạc, túi xách, ngăn kéo một cách vội vã và không gọn gàng.

An unsystematic and untidy search.

杂乱的搜索

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Rummage(Verb)

ɹˈʌmɪdʒ
ɹˈʌmɪdʒ
01

Lục lọi, tìm kiếm một cách lộn xộn hoặc không có trật tự trong một đống đồ hoặc nơi nào đó (ví dụ: lục trong túi, thùng, ngăn kéo) để tìm thứ gì đó.

Search unsystematically and untidily through something.

翻找

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ