rummaged
Verb
rummaged (Verb)
/ɹˈʌmɨdʒd/
/ɹˈʌmɨdʒd/
AI
Ví dụ
Cô ấy lục lọi trong túi để tìm vé sự kiện xã hội.She rummaged through her bag for the social event tickets.
Anh ấy không lục lọi phòng trước buổi tụ họp xã hội.He did not rummage his room before the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy lục lọi qua các đồ quyên góp để tìm quần áo cho người vô gia cư.She rummaged through the donations for clothes for the homeless.
Anh ấy không lục lọi trong hộp quyên góp tại sự kiện.He didn't rummage in the donation box at the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy lục tung túi xách để tìm thiệp mời sự kiện xã hội.She rummaged through her bag for the social event invitation.
Anh ấy không lục lọi qua các tập tài liệu trong cuộc họp xã hội.He didn't rummage through the files during the social meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rummaged" là động từ phân từ quá khứ của "rummage", có nghĩa là lục lọi hoặc tìm kiếm một cách hỗn độn, thường để tìm vật gì đó. Từ này thường được sử dụng trong văn cảnh mô tả hành động tìm kiếm trong các nơi không gọn gàng. Ở cả Anh và Mỹ, "rummaged" có sự tương đồng về nghĩa; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể mang sắc thái nghiêng về việc khám phá trong các tình huống không chính thức hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.