rummages
rummages (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tìm kiếm kỹ càng và năng nổ, thường là lục lọi, lục soát thứ gì đó một cách vội vàng hoặc cẩn thận để tìm ra thứ cần thiết.
To search thoroughly and energetically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Tìm kiếm vật gì đó bằng cách lục lọi, xáo trộn đồ đạc một cách qua loa hoặc không cẩn thận.
To search for something by moving things around carelessly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
rummages (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng, lục soát cẩn thận để tìm vật gì đó hoặc để điều tra kỹ một vấn đề.
A thorough search or investigation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rummages" là động từ có nghĩa là tìm kiếm một cách lộn xộn hoặc xục xạo trong một đống đồ vật để tìm kiếm cái gì đó. Trong tiếng Anh, "rummage" có thể được sử dụng dưới dạng danh từ, như trong cụm "a rummage sale" (đợt bán đồ cũ). Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ý nghĩa hay cách dùng của từ này, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.