Anh - Việt

Bản dịch của từ Rummages trong tiếng Việt

rummages

VerbNoun

rummages (Verb)

/ɹˈʌmɨdʒəz/
/ɹˈʌmɨdʒəz/
AI

Nghĩa 01

Lục lọi, lục soát một cách bừa bộn hoặc vội vã—nhìn, lục qua vật gì đó mà không ngăn nắp, thường để tìm thứ gì.

To look through something in a haphazard manner.

Ví dụ
Cô ấy lục tìm quần áo từ các khoản quyên góp cho nơi tạm trú vô gia cư.She rummages through donations for clothes for the homeless shelter.
Anh ấy không lục tìm đồ của bạn bè mà không có sự cho phép.He does not rummage through his friends' belongings without permission.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tìm kiếm kỹ càng và năng nổ, thường là lục lọi, lục soát thứ gì đó một cách vội vàng hoặc cẩn thận để tìm ra thứ cần thiết.

To search thoroughly and energetically.

Ví dụ
Cô ấy lục lọi qua đồ quyên góp để tìm quần áo giúp người vô gia cư.She rummages through donations for clothes to help the homeless.
Anh ấy không lục lọi qua các hộp từ thiện tại sự kiện.He does not rummage through the charity boxes at the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tìm kiếm vật gì đó bằng cách lục lọi, xáo trộn đồ đạc một cách qua loa hoặc không cẩn thận.

To search for something by moving things around carelessly.

Ví dụ
Cô ấy lục lọi trong túi để tìm mẫu đăng ký IELTS.She rummages through her bag for the IELTS registration form.
Anh ấy không lục lọi trong ghi chú trong bài thi nói.He doesn't rummage through his notes during the speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

rummages (Noun)

/ɹˈʌmɨdʒəz/
/ɹˈʌmɨdʒəz/
AI

Nghĩa 01

Một cuộc tìm kiếm vội vàng, lộn xộn hoặc sơ sài; tìm đồ nhanh và không cẩn thận.

A hasty or careless search.

Ví dụ
Cô ấy lục lọi qua những bức ảnh cũ cho buổi họp mặt gia đình.She rummages through old photos for our family reunion this weekend.
Anh ấy không lục lọi tủ quần áo để tìm đồ mỗi sáng.He doesn't rummage through his closet for clothes every morning.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng, lục soát cẩn thận để tìm vật gì đó hoặc để điều tra kỹ một vấn đề.

A thorough search or investigation.

Ví dụ
Nhà báo lục lọi tài liệu để tìm sự thật về tham nhũng.The journalist rummages through documents to find the truth about corruption.
Cộng đồng không lục lọi giải pháp trong cuộc khủng hoảng xã hội.The community does not rummages for solutions during the social crisis.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động tìm kiếm lục lọi, lục soát bằng cách đảo, bới hoặc lục trong đồ đạc để tìm thứ gì đó.

The act of rummaging.

Ví dụ
Cô ấy lục lọi qua các đồ quyên góp cho nơi trú ẩn vô gia cư địa phương mỗi tuần.She rummages through donations for the local homeless shelter every week.
Anh ấy không lục lọi đồ đạc của bạn bè mà không có sự cho phép.He does not rummages through his friends' belongings without permission.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh