Bản dịch của từ Run away with trong tiếng Việt

Run away with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run away with(Phrase)

ʐˈʌn ˈɔːwˌeɪ wˈɪθ
ˈrən ˈɑˌweɪ ˈwɪθ
01

Lấy cái gì đó một cách nhanh chóng và bí mật, thường ngụ ý việc ăn cắp.

To stealthily take something quickly, typically implying theft.

偷偷地迅速拿走某样东西,通常带有偷窃的含义。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bỏ trốn hoặc bỏ đi cùng ai đó thường vì lý do tình cảm.

Running away or escaping with someone often stems from emotional reasons.

通常是出于浪漫原因与某人私奔或逃跑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trốn thoát cùng ai đó hoặc một cái gì đó, thường theo cách bí mật.

To sneak away with someone or something in secret.

与某人或某物一起秘密逃避

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa