ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Run behind
Theo đuổi một mục tiêu hoặc mục đích khó đạt được
Pursuing a difficult goal or destination.
追求一个难以实现的小目标或终点。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bám theo ai đó để bắt kịp hoặc vượt qua họ
Keep a close watch on someone to catch up with or overtake them.
密切跟踪某人,以便追上或超越他们。
Hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó trong những nỗ lực của họ
Supporting or helping someone in their efforts.
帮助某人在他们的努力中一臂之力。