Bản dịch của từ Run behind trong tiếng Việt

Run behind

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run behind(Phrase)

ʐˈʌn bɪhˈaɪnd
ˈrən bɪˈhaɪnd
01

Theo đuổi một mục tiêu hoặc mục đích khó đạt được

Pursuing a difficult goal or destination.

追求一个难以实现的小目标或终点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bám theo ai đó để bắt kịp hoặc vượt qua họ

Keep a close watch on someone to catch up with or overtake them.

密切跟踪某人,以便追上或超越他们。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó trong những nỗ lực của họ

Supporting or helping someone in their efforts.

帮助某人在他们的努力中一臂之力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa