Bản dịch của từ Runtime trong tiếng Việt
Runtime

Runtime (Adjective)
Runtime (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thời gian chạy (runtime) là thuật ngữ chỉ khoảng thời gian mà một chương trình máy tính được thực thi. Trong lập trình, thời gian chạy không chỉ bao gồm thời gian thực thi mã nguồn, mà còn liên quan đến các yếu tố như tài nguyên hệ thống và hiệu suất. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh công nghệ thông tin và lập trình để chỉ một giai đoạn quan trọng trong quá trình xử lý dữ liệu.
Thời gian chạy (runtime) là thuật ngữ chỉ khoảng thời gian mà một chương trình máy tính được thực thi. Trong lập trình, thời gian chạy không chỉ bao gồm thời gian thực thi mã nguồn, mà còn liên quan đến các yếu tố như tài nguyên hệ thống và hiệu suất. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh công nghệ thông tin và lập trình để chỉ một giai đoạn quan trọng trong quá trình xử lý dữ liệu.
