Bản dịch của từ Runtime trong tiếng Việt

Runtime

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Runtime (Adjective)

ɹˈʌntˌaɪm
ɹˈʌntˌaɪm
01

(dùng cho phần mềm) ở dạng rút gọn/không đầy đủ, có thể chạy được nhưng không thể chỉnh sửa hay thay đổi mã nguồn.

Of software in a reduced version that can be run but not changed.

Ví dụ

Runtime (Noun)

ɹˈʌntˌaɪm
ɹˈʌntˌaɪm
01

Thời lượng (thời gian chạy) của một bộ phim, DVD hoặc chương trình — tức là tổng thời gian từ khi bắt đầu đến khi kết thúc.

The time that a film or DVD lasts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thời gian chạy của một chương trình — khoảng thời gian từ lúc chương trình bắt đầu thực thi cho đến khi kết thúc.

The length of time a program takes to run.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh