Anh - Việt

Bản dịch của từ Rustler trong tiếng Việt

rustler

Noun CountableVerbNoun

rustler (Noun Countable)

/ɹˈʌsləɹ/
/ɹˈʌslɚ/
AI

Nghĩa 01

Người chuyên trộm hoặc bắt cóc gia súc (như bò, ngựa, cừu) để đem bán hoặc dùng vào mục đích riêng; kẻ trộm gia súc.

a person who steals livestock.

Ví dụ
Tên trộm đã đánh cắp năm con bò từ trang trại Anderson tối qua.The rustler stole five cows from the Anderson farm last night.
Không có tên trộm nào bị bắt gần thị trấn chúng tôi gần đây.No rustler has been caught near our town recently.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

rustler (Verb)

AI

Nghĩa 01

Ăn trộm gia súc; lấy cắp động vật nuôi (như bò, dê, cừu) của người khác.

steal livestock.

Ví dụ
Kẻ trộm đã lấy năm con bò từ trang trại của gia đình Smith tối qua.The rustler stole five cows from the Smith family's farm last night.
Kẻ trộm đã không lấy bất kỳ con cừu nào từ trang trại gần đó.The rustler did not take any sheep from the nearby ranch.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

rustler (Noun)

/ɹˈʌsləɹ/
/ɹˈʌslɚ/
AI

Nghĩa 01

Người chuyên trộm gia súc (như trâu, bò, ngựa, cừu) — tức kẻ đi ăn trộm động vật nuôi của người khác.

a person who steals livestock.

Ví dụ
Kẻ trộm gia súc đã đánh cắp năm con bò từ trang trại nhà Johnson tối qua.The rustler stole five cows from the Johnson family farm last night.
Kẻ trộm gia súc đã không trả lại những con cừu bị đánh cắp cho trang trại địa phương.The rustler did not return the stolen sheep to the local ranch.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh