rustler
Noun CountableVerbNoun
rustler (Noun Countable)
/ɹˈʌsləɹ/
/ɹˈʌslɚ/
AI
Ví dụ
Tên trộm đã đánh cắp năm con bò từ trang trại Anderson tối qua.The rustler stole five cows from the Anderson farm last night.
Không có tên trộm nào bị bắt gần thị trấn chúng tôi gần đây.No rustler has been caught near our town recently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
rustler (Verb)
AI
Ví dụ
Kẻ trộm đã lấy năm con bò từ trang trại của gia đình Smith tối qua.The rustler stole five cows from the Smith family's farm last night.
Kẻ trộm đã không lấy bất kỳ con cừu nào từ trang trại gần đó.The rustler did not take any sheep from the nearby ranch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
rustler (Noun)
/ɹˈʌsləɹ/
/ɹˈʌslɚ/
AI
Ví dụ
Kẻ trộm gia súc đã đánh cắp năm con bò từ trang trại nhà Johnson tối qua.The rustler stole five cows from the Johnson family farm last night.
Kẻ trộm gia súc đã không trả lại những con cừu bị đánh cắp cho trang trại địa phương.The rustler did not return the stolen sheep to the local ranch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Rustler là một danh từ chỉ người tham gia vào hoạt động ăn trộm gia súc, đặc biệt là tại các khu vực nông thôn. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh thế kỷ 19, thường được sử dụng trong văn hóa miền Tây Hoa Kỳ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong âm điệu, người Mỹ thường phát âm hơi nhanh và ngắn gọn hơn so với người Anh. Rustler thường gợi lên hình ảnh về cuộc sống nông trại và những hoạt động trái pháp luật liên quan đến việc chăn nuôi.