Bản dịch của từ Rustproof trong tiếng Việt

Rustproof

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rustproof(Adjective)

ɹˈʌstpɹuf
ɹˈʌstpɹˈuf
01

(mô tả kim loại hoặc đồ kim loại) không bị ăn mòn do rỉ sét; chống rỉ.

Of metal or a metal object not susceptible to corrosion by rust.

不易生锈的金属

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rustproof(Verb)

01

Làm cho kháng lại hoặc chống lại quá trình ăn mòn do gỉ sắt (làm không bị rỉ).

Make resistant to corrosion by rust.

防锈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh