rustproof
AdjectiveVerb
rustproof (Adjective)
/ɹˈʌstpɹuf/
/ɹˈʌstpɹˈuf/
AI
Nghĩa 01
(mô tả kim loại hoặc đồ kim loại) không bị ăn mòn do rỉ sét; chống rỉ.
of metal or a metal object not susceptible to corrosion by rust.
Ví dụ
Thành phố đã lắp đặt những ghế không gỉ trong công viên chính năm ngoái.The city installed rustproof benches in the main park last year.
Trung tâm cộng đồng không sử dụng vật liệu không gỉ cho đồ nội thất ngoài trời.The community center does not use rustproof materials for its outdoor furniture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
rustproof (Verb)
AI
Ví dụ
Họ chống gỉ thiết bị sân chơi để đảm bảo an toàn cho trẻ em.They rustproof the playground equipment to ensure children's safety.
Trường học đã không chống gỉ các băng ghế bên ngoài.The school did not rustproof the benches outside.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rustproof" là tính từ chỉ tính trạng chống rỉ sét của vật liệu, thường được áp dụng cho kim loại. Thuật ngữ này chỉ các sản phẩm đã được xử lý hoặc lót bằng một lớp bảo vệ để ngăn chặn hiện tượng oxy hóa. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "rustproof" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể. Điều này cho thấy sự thống nhất trong việc áp dụng thuật ngữ trong ngữ cảnh công nghiệp và kỹ thuật, nơi tính năng chống rỉ sét được coi trọng.