Bản dịch của từ Ruttle trong tiếng Việt
Ruttle

Ruttle (Noun)
Tiếng lục lộc hoặc tiếng lộp cộp phát ra, đặc biệt là ở cổ họng—một âm thanh rung lắc, khàn khàn hoặc lạo xạo khi nuốt hoặc thở.
A rattling noise especially in the throat.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ruttle là một từ hiếm gặp trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ âm thanh nhỏ nhẹ, giống như tiếng lạch cạch hoặc lụp bụp. Từ này không phân chia rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong văn viết, nó thường không phổ biến và có thể được xem như một từ địa phương hoặc cổ xưa. Sự sử dụng của nó chủ yếu tập trung vào văn học hoặc thơ ca, nhằm tạo nên hiệu ứng âm thanh đặc biệt trong diễn đạt.
Ruttle là một từ hiếm gặp trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ âm thanh nhỏ nhẹ, giống như tiếng lạch cạch hoặc lụp bụp. Từ này không phân chia rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong văn viết, nó thường không phổ biến và có thể được xem như một từ địa phương hoặc cổ xưa. Sự sử dụng của nó chủ yếu tập trung vào văn học hoặc thơ ca, nhằm tạo nên hiệu ứng âm thanh đặc biệt trong diễn đạt.
