Bản dịch của từ Rattle trong tiếng Việt

Rattle

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rattle (Verb)

ɹˈætld
ɹˈætld
01

Phát ra hoặc làm cho phát ra những tiếng lách cách/nghiến/nho nhỏ, liên tiếp và nhanh (những tiếng đập, gõ ngắn). Thường dùng cho âm thanh từ vật cứng va chạm, đồ chơi, hoặc khi ai đó run rẩy gây tiếng lảnh lót.

Make or cause to make a rapid succession of short sharp knocking sounds.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ