rattle
rattle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rattle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rattle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rattled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rattled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rattles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rattling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rattle" là một động từ trong tiếng Anh, nghĩa là phát ra âm thanh lạo xạo hoặc làm cho cái gì đó rung lắc. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cùng nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "rattle" có thể được sử dụng để chỉ cảm giác lo lắng hoặc mất bình tĩnh. Cả hai biến thể đều phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu tuỳ thuộc vào từng vùng miền.