Bản dịch của từ Saccharify trong tiếng Việt

Saccharify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saccharify(Verb)

sɐkˈærɪfˌaɪ
səˈkærəˌfaɪ
01

Để chuyển đổi một chất thành đường

To convert a substance into sugar

Ví dụ
02

Để chuyển đổi các chất chứa carbohydrate thành đường bằng tác động của enzym hoặc thủy phân

To transform carbohydratecontaining substances into sugars by enzymatic action or hydrolysis

Ví dụ