Bản dịch của từ Sacred sites trong tiếng Việt
Sacred sites

Sacred sites(Noun)
Một địa điểm được cho là nơi sinh sống của các vị thần hoặc linh hồn
A place believed to be inhabited by deities or spirits.
这是一个被认为有神祇或灵魂存在的地方。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bất kỳ địa điểm nào gợi lên cảm xúc mãnh liệt về lòng thành kính và tâm linh đều có thể được coi là thiêng liêng.
Any place that stirs intense feelings of dedication and spirit.
任何地方都能激起人们对奉献精神和团队精神的强烈情感。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một nơi được tôn kính và trân trọng, thường vì ý nghĩa về tôn giáo hoặc giá trị lịch sử của nó
A place that is held in high regard and revered, often due to its religious significance or historical importance.
一个因宗教意义或历史重要性而受到敬仰和尊重的地方
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
